學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拘役
拘役
jū
yì
[ㄐㄩ ㄧˋ]
CÂU DỊCH
1.
giam giữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拘束
jūshù
hạn chế
退役
tuìyì
(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ
拘留
jūliú
tạm giam
戰役
zhànyì
chiến dịch quân sự
役
yì
lao động cưỡng bức
服役
fúyì
phục vụ trong quân đội
拘謹
jūjǐn
dè dặt
不拘
bùjū
không cố chấp
逐字解
Từng chữ trong từ
拘
câu
cản trở, bắt giữ, giam giữ
役
dịch
dịch vụ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
聚義
jùyì
tập hợp tình nguyện cho một cuộc khởi nghĩa
聚議
jùyì
gặp gỡ để đàm phán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拘役 nghĩa là gì? · Kaori Dict