學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拘執
拘執
giản thể:
拘执
jū
zhí
[ㄐㄩ ㄓˊ]
CÂU CHẤP
1.
cứng nhắc
2.
không linh hoạt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
執行
zhíxíng
thực hiện
爭執
zhēngzhí
tranh chấp
執照
zhízhào
giấy phép; giấy chứng nhận
執著
zhízhuó
quá gắn bó
固執
gùzhí
bướng bỉnh
執法
zhífǎ
thực thi pháp luật
拘束
jūshù
hạn chế
執意
zhíyì
quyết tâm
逐字解
Từng chữ trong từ
拘
câu
cản trở, bắt giữ, giam giữ
執
chấp
giữ trong tay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
舉止
jǔzhǐ
dáng vẻ
聚脂
jùzhī
polyester
聚酯
jùzhǐ
polyester
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拘执 nghĩa là gì? · Kaori Dict