- 1.招辦 — phòng tuyển sinh (cho học sinh đăng ký nhập học) (tên viết tắt của 招生辦公室|招生办公室[zhao1 sheng1 ban4 gong1 shi4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.