學華語Kaori Dict

拜堂

bàitáng

ㄅㄞˋ ㄊㄤˊ

BÁI ĐƯỜNG

  1. 1.nghi thức cô dâu chú rể quỳ lạy trời đất trong lễ cưới truyền thống
  2. 2.giống như 拜天地

例句Câu ví dụ

  • 1

    當你進入禮拜堂時,把你的帽子脫下來。

    dāng nǐ jìnrù lǐbàitáng shí, bǎ nǐ de màozi tuōxià lái。

    Khi bạn bước vào nhà thờ, hãy tháo mũ ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拜堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict