拜祭
bàijì
[ㄅㄞˋ ㄐㄧˋ]
BÁI TẾ
- 1.thờ cúng
- 2.thực hiện nghi thức tôn giáo
- 3.tỏ lòng thành kính (với tổ tiên, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.