- 1.tạo hiệu ứng âm thanh
- 2.hiệu ứng âm thanh
- 3.(ngôn ngữ học lịch sử) tái dựng hệ thống âm của ngôn ngữ cổ đại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.