例句Câu ví dụ
- 1
湯姆想學拳擊,但他媽媽覺得這太危險了。
Tāngmǔ xiǎng xué quánjī, dàn tā māma juéde zhè tài wēixiǎn le。
Tom muốn học quyền anh, nhưng mẹ anh cho rằng điều này quá nguy hiểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
