學華語Kaori Dict

拳擊

giản thể: 拳击

quán

ㄑㄩㄢˊ ㄐㄧ

QUYỀN KÍCH

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆想學拳擊,但他媽媽覺得這太危險了。

    Tāngmǔ xiǎng xué quánjī, dàn tā māma juéde zhè tài wēixiǎn le。

    Tom muốn học quyền anh, nhưng mẹ anh cho rằng điều này quá nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拳击 nghĩa là gì? · Kaori Dict