學華語Kaori Dict

全集

quán

ㄑㄩㄢˊ ㄐㄧˊ

TOÀN TẬP

TOCFL 6
  1. 1.tuyển tập
  2. 2.toàn tập (của một nhà văn hoặc nghệ sĩ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有莎士比亞的作品全集。

    wǒ yǒu Shāshìbǐyà de zuòpǐn quánjí。

    Tôi có toàn bộ tác phẩm của Shakespeare

  • 2

    這本書是莎士比亞的作品全集。

    zhè běn shū shì Shāshìbǐyà de zuòpǐn quánjí。

    Cuốn sách này chứa toàn bộ tác phẩm của Shakespeare.

  • 3

    這套全集的第五卷找不到了。

    zhè tào quánjí de dìwǔ juǎn zhǎobudào le。

    Cuốn thứ năm của bộ sách này đã mất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全集 nghĩa là gì? · Kaori Dict