學華語Kaori Dict

拳頭

giản thể: 拳头

quántou

ㄑㄩㄢˊ ㄊㄡ˙

QUYỀN ĐẦU

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.nắm đấm
  2. 2.bàn tay siết chặt
  3. 3.Lượng từ: 個|个[ge4]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sản phẩm cạnh tranh

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆握緊了他的拳頭。

    Tāngmǔ wò jǐn le tā de quántou。

    Tom đã siết chặt nắm đấm của mình

  • 2

    你再碰一下,就準備吃我的拳頭吧,明白了嗎?

    nǐ zài pèng yīxià, jiù zhǔnbèi chī wǒ de quántou ba, míngbai le ma?

    Anh chạm vào thêm một lần nữa, thì chuẩn bị ăn đấm của tôi đấy, hiểu chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拳头 nghĩa là gì? · Kaori Dict