- 1.nắm đấm
- 2.bàn tay siết chặt
- 3.Lượng từ: 個|个[ge4]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sản phẩm cạnh tranh

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆握緊了他的拳頭。
Tāngmǔ wò jǐn le tā de quántou。
Tom đã siết chặt nắm đấm của mình
- 2
你再碰一下,就準備吃我的拳頭吧,明白了嗎?
nǐ zài pèng yīxià, jiù zhǔnbèi chī wǒ de quántou ba, míngbai le ma?
Anh chạm vào thêm một lần nữa, thì chuẩn bị ăn đấm của tôi đấy, hiểu chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.