學華語Kaori Dict

拼寫

giản thể: 拼写

pīnxiě

ㄆㄧㄣ ㄒㄧㄝˇ

BÍNH TẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    “pretty”怎麼拼寫?

    “ p r e t t y ” zěnme pīnxiě?

    Từ 'pretty' được viết thế nào?

  • 2

    許多詞是根據拼寫來發音的,不過有些不是。

    xǔduō cí shì gēnjù pīnxiě lái fāyīn de, bùguò yǒuxiē bùshì。

    Nhiều từ được phát âm theo cách viết, tuy nhiên một số không phải như vậy.

  • 3

    我不知道這個單詞怎麼拼寫。

    wǒ bùzhī dào zhège dāncí zěnme pīnxiě。

    Tôi không biết cách viết từ này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拼写 nghĩa là gì? · Kaori Dict