例句Câu ví dụ
- 1
“pretty”怎麼拼寫?
“ p r e t t y ” zěnme pīnxiě?
Từ 'pretty' được viết thế nào?
- 2
許多詞是根據拼寫來發音的,不過有些不是。
xǔduō cí shì gēnjù pīnxiě lái fāyīn de, bùguò yǒuxiē bùshì。
Nhiều từ được phát âm theo cách viết, tuy nhiên một số không phải như vậy.
- 3
我不知道這個單詞怎麼拼寫。
wǒ bùzhī dào zhège dāncí zěnme pīnxiě。
Tôi không biết cách viết từ này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 寫TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.
