學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拼桌
拼桌
pīn
zhuō
[ㄆㄧㄣ ㄓㄨㄛ]
BÍNH TRÁC
1.
ngồi chung bàn với người không quen
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
桌子
zhuōzi
bàn
書桌
shūzhuō
bàn làm việc
拼
pīn
chắp vá
餐桌
cānzhuō
bàn ăn
拼命
pīnmìng
làm hết sức mình; dốc toàn lực; bằng mọi giá; (làm việc hoặc chiến đấu) như thể phụ thuộc vào mạng sống
拼搏
pīnbó
vật lộn
拼音
pīnyīn
chữ viết ngữ âm
拼圖
pīntú
trò chơi ghép hình
逐字解
Từng chữ trong từ
拼
bính, phanh
ghép nối
桌
trác
bàn, bàn làm việc, giá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拼桌 nghĩa là gì? · Kaori Dict