拼餐
pīncān
[ㄆㄧㄣ ㄘㄢ]
BÍNH XAN
- 1.(người có ngân sách hạn hẹp) thưởng thức nhiều món tại nhà hàng bằng cách gọi món chung rồi chia sẻ chi phí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.