指考
Zhǐkǎo
[ㄓˇ ㄎㄠˇ]
CHỈ KHẢO
- 1.Kỳ thi Môn Nâng cao, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng để học trong ngành học đã chọn (Đài Loan)
- 2.viết tắt của 大學入學指定科目考試|大学入学指定科目考试[Da4 xue2 Ru4 xue2 Zhi3 ding4 Ke1 mu4 Kao3 shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.