學華語Kaori Dict

捧腹絕倒

giản thể: 捧腹绝倒

pěng-juédǎo

ㄆㄥˇ ㄈㄨˋ ㄐㄩㄝˊ ㄉㄠˇ

BƯNG PHÚC TUYỆT ĐẢO

  1. 1.cười đau cả bụng; cười sảng khoái

Cách đọc khác:pěngfùjuédǎocười đến đau lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捧腹绝倒 nghĩa là gì? · Kaori Dict