學華語Kaori Dict

捲鋪蓋

giản thể: 卷铺盖

juǎngài

ㄐㄩㄢˇ ㄆㄨ ㄍㄞˋ

CUỘN PHÔ CÁI

  1. 1.thu dọn và nghỉ việc
  2. 2.bị sa thải; bị đuổi việc

Cách đọc khác:juǎnpūgaiCuốn chăn màn; đóng gói đồ đạc / (ẩn dụ) nghỉ việc / (ẩn dụ) bị sa thải; bị sa thải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捲鋪蓋 nghĩa là gì? · Kaori Dict