學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
掃尾
掃尾
giản thể:
扫尾
sǎo
wěi
[ㄙㄠˇ ㄨㄟˇ]
TẢO VĨ
1.
hoàn thành giai đoạn cuối của công việc
2.
kết thúc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
掃
sǎo
quét (bằng chổi hoặc chổi quét)
打掃
dǎsǎo
dọn dẹp
尾巴
wěiba
đuôi
結尾
jiéwěi
kết thúc
掃除
sǎochú
dọn dẹp; dọn sạch
掃描
sǎomiáo
quét
尾聲
wěishēng
đoạn kết
掃興
sǎoxìng
làm mất hứng; làm tụt mood
逐字解
Từng chữ trong từ
掃
tảo, táo
dọn dẹp, quét sạch
尾
vĩ
đuôi, đầu cuối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
騷味
sāowèi
mùi hôi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
掃尾 nghĩa là gì? · Kaori Dict