學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
掃碼槍
掃碼槍
giản thể:
扫码枪
sǎo
mǎ
qiāng
[ㄙㄠˇ ㄇㄚˇ ㄑㄧㄤ]
TẢO MÃ THƯƠNG
1.
Máy quét mã vạch cầm tay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
號碼
hàomǎ
số
掃
sǎo
quét (bằng chổi hoặc chổi quét)
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
打掃
dǎsǎo
dọn dẹp
槍
qiāng
súng
起碼
qǐmǎ
tối thiểu; ít nhất
數碼
shùmǎ
số
碼頭
mǎtóu
bến tàu
逐字解
Từng chữ trong từ
掃
tảo, táo
dọn dẹp, quét sạch
碼
mã
số, chữ số
槍
thương
gậy, giáo dài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
掃碼槍 nghĩa là gì? · Kaori Dict