學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
掛搭
掛搭
giản thể:
挂搭
guà
dā
[ㄍㄨㄚˋ ㄉㄚ]
QUẢI ĐÁP
1.
biến thể của 掛褡|挂褡[gua4 da1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
掛
guà
treo; móc (từ móc v.v.)
搭
dā
dựng
搭配
dāpèi
ghép đôi
搭檔
dādàng
hợp tác
掛號
guàhào
đăng ký (tại bệnh viện, v.v.)
搭乘
dāchéng
đi với tư cách hành khách
懸掛
xuánguà
treo
搭建
dājiàn
xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản)
逐字解
Từng chữ trong từ
掛
quải, quẩy
treo, treo lên
搭
đáp, đắp
kết nối, gắn vào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
掛褡
guàdā
(của nhà sư) ở tại chùa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
掛搭 nghĩa là gì? · Kaori Dict