學華語Kaori Dict

掛斷

giản thể: 挂断

guàduàn

ㄍㄨㄚˋ ㄉㄨㄢˋ

QUẢI ĐOẠN

  1. 1.cúp máy (điện thoại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom掛斷了電話。

    T o m guàduàn le diànhuà。

    Tom đã ngắt máy

  • 2

    等一下,我馬上就回來。不要掛斷電話!

    děngyīxià, wǒ mǎshàng jiù huílai。 bùyào guàduàn diànhuà!

    Đợi một chút, tôi sẽ ngay lập tức quay lại. Đừng ngắt máy!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掛斷 nghĩa là gì? · Kaori Dict