學華語Kaori Dict

tàn

ㄊㄢˋ

THÁM

HSK 7-9V
  1. 1.thám hiểm
  2. 2.tìm kiếm
  3. 3.do thám
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thăm
  2. 5.duỗi ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    她每兩天探訪我們。

    tā měi liǎng tiān tànfǎng wǒmen。

    Cô ấy ghé thăm chúng tôi mỗi hai ngày

  • 2

    不要把臉探向窗外。

    bùyào bǎ liǎn tàn xiàng chuāng wài。

    Đừng ngoảnh mặt ra ngoài cửa sổ

  • 3

    我們正在探測火星。

    wǒmen zhèngzài tàncè huǒxīng。

    Chúng tôi đang khám phá sao Hỏa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探 nghĩa là gì? · Kaori Dict