學華語Kaori Dict

探尋

giản thể: 探寻

tànxún

ㄊㄢˋ ㄒㄩㄣˊ

THÁM TẦM

TOCFL 7
  1. 1.tìm kiếm
  2. 2.tìm tòi
  3. 3.khám phá

例句Câu ví dụ

  • 1

    探尋的人,終歸能找到。

    tànxún de rén, zhōngguī néng zhǎodào。

    Ai tìm kiếm thì cuối cùng cũng sẽ tìm thấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探尋 nghĩa là gì? · Kaori Dict