學華語Kaori Dict

探查

tànchá

ㄊㄢˋ ㄔㄚˊ

THÁM TRA

TOCFL 7
  1. 1.khám xét
  2. 2.thăm dò
  3. 3.do thám
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tìm hiểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不敢探查得太深, 以免發現可怕的事實。

    wǒ bù gǎn tànchá de tài shēn , yǐmiǎn fāxiàn kěpà de shìshí。

    Tôi dám không tìm hiểu quá sâu, sợ phát hiện ra sự thật đáng sợ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探查 nghĩa là gì? · Kaori Dict