學華語Kaori Dict

探測

giản thể: 探测

tàn

ㄊㄢˋ ㄘㄜˋ

THÁM TRẮC

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    把探測機拿來一起去草原里。

    bǎ tàncè Jī nálái yīqǐ qù cǎoyuán lǐ。

    Hãy mang máy dò đến và cùng đi thảo nguyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探测 nghĩa là gì? · Kaori Dict