例句Câu ví dụ
- 1
我在用推特。
wǒ zài yòng Tuītè。
Tôi đang dùng Twitter
- 2
湯姆每天用推特。
Tāngmǔ měitiān yòng Tuītè。
Tom dùng Twitter mỗi ngày
- 3
在推特上關注我們吧。
zài Tuītè shàng guānzhù wǒmen ba。
Theo dõi chúng tôi trên Twitter
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
