學華語Kaori Dict

推特

Tuī

ㄊㄨㄟ ㄊㄜˋ

SUY ĐẶC

  1. 1.Twitter (dịch vụ mạng xã hội)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在用推特。

    wǒ zài yòng Tuītè。

    Tôi đang dùng Twitter

  • 2

    湯姆每天用推特。

    Tāngmǔ měitiān yòng Tuītè。

    Tom dùng Twitter mỗi ngày

  • 3

    在推特上關注我們吧。

    zài Tuītè shàng guānzhù wǒmen ba。

    Theo dõi chúng tôi trên Twitter

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推特 nghĩa là gì? · Kaori Dict