學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
措勤
措勤
Cuò
qín
[ㄘㄨㄛˋ ㄑㄧㄣˊ]
THỐ CẦN
1.
huyện Coqen ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Mtsho chen rdzong
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
措施
cuòshī
biện pháp
勤奮
qínfèn
chăm chỉ
勤勞
qínláo
chăm chỉ
勤快
qínkuài
chăm chỉ; siêng năng
辛勤
xīnqín
chăm chỉ; cần cù
措手不及
cuòshǒubùjí
không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ
驚慌失措
jīnghuāngshīcuò
mất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)
籌措
chóucuò
huy động (tiền)
逐字解
Từng chữ trong từ
措
thố
đặt, tập hợp, sắp xếp
勤
cần
chăm chỉ, tận tụy, chú ý
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
措勤 nghĩa là gì? · Kaori Dict