例句Câu ví dụ
- 1
那個黑色提包是你的嗎?
nàge hēisè tíbāo shì nǐ de ma ?
Chiếc túi xách đen đó là của ngươi chứ?
- 2
旅行時必須提包。
lǚxíng shí bìxū tíbāo。
Khi đi du lịch phải mang túi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
