插口
chākǒu
[ㄔㄚ ㄎㄡˇ]
SÁP KHẨU
- 1.ổ cắm (cho phích điện)
- 2.cắt ngang (người khác đang nói)
- 3.chen vào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.