插足
chāzú
[ㄔㄚ ㄗㄨˊ]
SÁP TÚC
- 1.chen vào
- 2.xen vào
- 3.tham gia
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bước vào (giữa hai người trong một mối quan hệ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.