學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擺線
擺線
giản thể:
摆线
bǎi
xiàn
[ㄅㄞˇ ㄒㄧㄢˋ]
BÀI TUYẾN
1.
đường cycloid
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
線
xiàn
chỉ
路線
lùxiàn
hành trình
擺
bǎi
sắp xếp
擺脫
bǎituō
thoát khỏi
光線
guāngxiàn
tia sáng
直線
zhíxiàn
đường thẳng
線索
xiànsuǒ
manh mối
擺動
bǎidòng
đung đưa
逐字解
Từng chữ trong từ
擺
bài, bẫy
đặt, xếp
線
tuyến
sợi chỉ, đường, dây dẫn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
白線
báixiàn
vạch trắng (kẻ đường)
白莧
báixiàn
rau dền trắng (Amaranthus albus)
白鷳
báixián
(loài chim ở Trung Quốc) chim trĩ bạc (Lophura nycthemera)
記憶技巧
Mẹo nhớ
線
TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摆线 nghĩa là gì? · Kaori Dict