學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搖勻
搖勻
giản thể:
摇匀
yáo
yún
[ㄧㄠˊ ㄩㄣˊ]
DAO QUÂN
1.
trộn đều bằng cách lắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
搖
yáo
lắc
動搖
dòngyáo
lung lay
搖頭
yáotóu
lắc đầu
搖晃
yáohuàng
đung đưa; lắc lư; chao đảo
均勻
jūnyún
đều
搖籃
yáolán
cái nôi
搖擺
yáobǎi
lắc lư
搖搖欲墜
yáoyáoyùzhuì
lung lay
逐字解
Từng chữ trong từ
搖
dao, gieo
lắc
勻
quân
bằng nhau, công bằng, đồng đều, đều đặn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
要暈
yāoyūn
bối rối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摇匀 nghĩa là gì? · Kaori Dict