學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
摩訶
摩訶
giản thể:
摩诃
mó
hē
[ㄇㄛˊ ㄏㄜ]
MA HA
1.
phiên âm từ tiếng Phạn mahā, vĩ đại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
按摩
ànmó
mát-xa
摩擦
mócā
ma sát
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
揣摩
chuǎimó
phân tích
觀摩
guānmó
quan sát và học hỏi
摩托車
mótuōchē
LT:輛|辆[liang4],部[bu4]
摩登
módēng
hiện đại (từ mượn)
摩
mó
cọ xát
逐字解
Từng chữ trong từ
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
訶
ha
chửi lớn, mắng, chửi bới
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
磨合
móhé
mài giũa
墨盒
mòhé
hộp mực
漠河
Mòhé
huyện Mạc Hà, địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摩诃 nghĩa là gì? · Kaori Dict