學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
摸魚
摸魚
giản thể:
摸鱼
mō
yú
[ㄇㄛ ㄩˊ]
MÒ NGƯ
1.
bắt cá
2.
(nghĩa bóng) lười biếng trong công việc
3.
thiếu tập trung
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
thư giãn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
摸
mō
sờ bằng tay
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
摸索
mōsuo
dò dẫm
撫摸
fǔmō
vuốt ve nhẹ nhàng
觸摸
chùmō
chạm
鱷魚
èyú
cá sấu (LT:條|条[tiao2])
鯊魚
shāyú
cá mập
逐字解
Từng chữ trong từ
摸
mò, mạc, mô
vỗ
魚
ngư
cá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
墨玉
Mòyù
Huyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
墨魚
mòyú
mực nang
魔芋
móyù
xem 蒟蒻[ju3 ruo4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摸魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict