學華語Kaori Dict

撇號

giản thể: 撇号

piěhào

ㄆㄧㄝˇ ㄏㄠˋ

PHIẾT HIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    “你漏寫了一個撇號。it's和its是有分別的。” “我知道。是我打錯了。”

    “ nǐ lòu xiě le yīge piěhào。 i t ' s hé i t s shì yǒu fēnbié de。 ” “ wǒ zhīdào。 shì wǒ dǎcuò le。 ”

    Bạn đã bỏ sót một dấu nháy. 'it's' và 'its' là khác nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撇号 nghĩa là gì? · Kaori Dict