學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撒狗糧
撒狗糧
giản thể:
撒狗粮
sǎ
gǒu
liáng
[ㄙㄚˇ ㄍㄡˇ ㄌㄧㄤˊ]
TẢN CẨU LƯƠNG
1.
(tiếng lóng) thể hiện tình cảm nơi công cộng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狗
gǒu
chó
糧食
liángshi
lương thực
撒
sā
thả ra
撒謊
sāhuǎng
nói dối
熱狗
règǒu
hot dog (từ mượn)
撒
sǎ
rắc
乾糧
gānliáng
lương khô (mang theo khi thám hiểm)
糧草
liángcǎo
lương thực cho quân đội
逐字解
Từng chữ trong từ
撒
tản, tát
giải phóng, ném đi, thả ra
狗
cẩu
chú chó, Canis familiaris
糧
lương
thức ăn, gạo, thực phẩm
記憶技巧
Mẹo nhớ
狗
CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撒狗粮 nghĩa là gì? · Kaori Dict