學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撞爛
撞爛
giản thể:
撞烂
zhuàng
làn
[ㄓㄨㄤˋ ㄌㄢˋ]
TRÀNG LẠN
1.
phá hủy do đâm va
2.
bị đâm nát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爛
làn
mềm; nhão
撞
zhuàng
đâm vào
燦爛
cànlàn
lung linh
碰撞
pèngzhuàng
va chạm
撞擊
zhuàngjī
va đập; đánh; đâm
腐爛
fǔlàn
thối rữa
衝撞
chōngzhuàng
va chạm
破爛
pòlàn
sờn rách; đổ nát; tả tơi; rách rưới
逐字解
Từng chữ trong từ
撞
tràng, chàng
đập vào
爛
lạn
thối rữa, hỏng, mục nát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撞烂 nghĩa là gì? · Kaori Dict