例句Câu ví dụ
- 1
他們試圖用一根鐵棒撬開鎖。
tāmen shìtú yòng yī gēn tiěbàng qiàokāi suǒ。
Họ cố gắng dùng một thanh sắt để mở khóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
