學華語Kaori Dict

gǎn

ㄍㄢˇ

CÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    手擀面是一種常見的食材。

    shǒu gǎn miàn shì yīzhǒng chángjiàn de shícái。

    Mì tay là một loại nguyên liệu phổ biến

  • 2

    我不相信你會自己和面擀皮子。

    wǒ bù xiāngxìn nǐ huì zìjǐ huómiàn gǎn pízi。

    Tôi không tin anh có thể tự làm bột và gói bánh.

  • 3

    手擀面易於消化吸收。

    shǒu gǎn miàn yìyú xiāohuà xīshōu。

    Mì tay dễ tiêu hóa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擀 nghĩa là gì? · Kaori Dict