
例句Câu ví dụ
- 1
精彩的一擊!
jīngcǎi de yī jī!
Một cú đánh tuyệt vời!
- 2
湯姆的頭部受了重重的一擊。
Tāngmǔ de tóubù shòu le chóngchóng de yī jī。
Đầu của Tom đã bị đánh một cú rất mạnh

精彩的一擊!
jīngcǎi de yī jī!
Một cú đánh tuyệt vời!
湯姆的頭部受了重重的一擊。
Tāngmǔ de tóubù shòu le chóngchóng de yī jī。
Đầu của Tom đã bị đánh một cú rất mạnh