例句Câu ví dụ
- 1
他要負責任,但這責任他可擔當不了。
tā yào fùzérèn, dàn zhè zérèn tā kě dāndāng bùle。
Anh ấy phải chịu trách nhiệm, nhưng anh ấy không thể gánh vác được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 擔ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
