學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擘
擘
bò
[ㄅㄛˋ]
PHÁCH
1.
ngón cái
2.
bẻ
3.
xé
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
xuyên
5.
tách
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
巨擘
jùbò
ngón cái
擘劃
bòhuà
lên kế hoạch
擘畫
bòhuà
biến thể của 擘劃|擘划[bo4 hua4]
擘開
bòkāi
bẻ ra
逐字解
Từng chữ trong từ
擘
phách
ngón tay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
撥
bō
gạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.
播
bō
gieo
波
bō
sóng
薄
bó
ít ỏi
剝
bō
bóc
柏
bó
(dùng để phiên âm tên)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
擘 nghĩa là gì? · Kaori Dict