例句Câu ví dụ
- 1
擤擤你的鼻子。
xǐng xǐng nǐ de bízi。
Hút mũi em ra
- 2
在過敏的季節不斷地擤他的鼻子.
zài guòmǐn de jìjié bùduàn de xǐng tā de bízi .
Tiếp tục xì mũi cho anh ấy trong mùa dị ứng
- 3
他感冒流鼻涕很嚴重,桌上堆滿了擤過鼻涕的衛生紙。
tā gǎnmào liúbítì hěn yánzhòng, zhuō shàng duīmǎn le xǐng guò bítì de wèishēngzhǐ。
Anh ấy bị cảm, chảy mũi rất nặng, bàn làm việc đầy những tờ giấy vệ sinh đã擤 mũi.
