例句Câu ví dụ
- 1
銀行收取手續費。
yín háng shōu qǔ shǒu xù fèi
Ngân hàng thu phí
- 2
警方不應該收取賄賂。
jǐngfāng bù yīnggāi shōuqǔ huìlù。
Cảnh sát không nên nhận hối lộ
- 3
銀行對風險客戶收取較高的貸款利息。
yínháng duì fēngxiǎn kèhù shōuqǔ jiào gāo de dàikuǎn lìxī。
Ngân hàng thu lãi suất cao hơn đối với khách hàng có rủi ro
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
