學華語Kaori Dict

收取

shōu

ㄕㄡ ㄑㄩˇ

THU THỦ

HSK 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    銀行收取手續費。

    yín háng shōu qǔ shǒu xù fèi

    Ngân hàng thu phí

  • 2

    警方不應該收取賄賂。

    jǐngfāng bù yīnggāi shōuqǔ huìlù。

    Cảnh sát không nên nhận hối lộ

  • 3

    銀行對風險客戶收取較高的貸款利息。

    yínháng duì fēngxiǎn kèhù shōuqǔ jiào gāo de dàikuǎn lìxī。

    Ngân hàng thu lãi suất cao hơn đối với khách hàng có rủi ro

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收取 nghĩa là gì? · Kaori Dict