收口
shōukǒu
[ㄕㄡ ㄎㄡˇ]
THU KHẨU
- 1.(đan len, đan rổ, v.v.) kết thúc; buộc lại
- 2.(vết thương) khép miệng; lành lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.