收地
shōudì
[ㄕㄡ ㄉㄧˋ]
THU ĐỊA
- 1.tịch thu đất để phân phối lại (Trung Quốc, 1947-52)
- 2.(chính phủ) thu hồi đất (có bồi thường)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.