學華語Kaori Dict

改寫

giản thể: 改写

gǎixiě

ㄍㄞˇ ㄒㄧㄝˇ

CẢI TẢ

TOCFL 6
  1. 1.sửa đổi
  2. 2.chỉnh sửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    用疑問代詞表任指格式改寫下面的句子,根據需要可以增加或者減少一些詞語。

    yòng yíwèndàicí biǎo rèn zhǐ géshì gǎixiě xiàmiàn de jùzi, gēnjù xūyào kěyǐ zēngjiā huòzhě jiǎnshǎo yīxiē cíyǔ。

    Sử dụng từ nghi vấn để viết lại các câu dưới đây, nếu cần có thể thêm hoặc bớt một vài từ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.
  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改寫 nghĩa là gì? · Kaori Dict