學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攻占
攻占
gōng
zhàn
[ㄍㄨㄥ ㄓㄢˋ]
CÔNG CHIẾM
1.
chiếm quyền kiểm soát (vị trí địch)
2.
(nghĩa bóng) chiếm lấy
3.
dành được (giải thưởng, kiểm soát thị trường, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
占
zhàn
chiếm giữ
佔領
zhànlǐng
chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực
佔有
zhànyǒu
có
攻擊
gōngjī
tấn công
進攻
jìngōng
tấn công
佔據
zhànjù
chiếm đóng; nắm giữ
攻讀
gōngdú
học chuyên ngành (trong một lĩnh vực)
佔用
zhànyòng
chiếm dụng
逐字解
Từng chữ trong từ
攻
công
tấn công, chỉ trích
占
chiếm, chiêm
đoán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攻占 nghĩa là gì? · Kaori Dict