學華語Kaori Dict

放開

giản thể: 放开

fàngkāi

ㄈㄤˋ ㄎㄞ

PHÓNG KHAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    放開他。

    fàngkāi tā。

    Giải phóng anh ấy

  • 2

    世上所有問題都可以用下面三種方式解決:接受,改變,或是乾脆放開。

    shìshàng suǒyǒu wèntí dōu kěyǐ yòng xiàmiàn sān zhǒng fāngshì jiějué: jiēshòu, gǎibiàn, huòshì gāncuì fàngkāi。

    Trên thế giới, mọi vấn đề đều có thể được giải quyết bằng ba cách sau: chấp nhận, thay đổi, hoặc干脆 bỏ qua.

  • 3

    我放開了繩子。

    wǒ fàngkāi le shéngzi。

    Tôi buông dây ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放開 nghĩa là gì? · Kaori Dict