例句Câu ví dụ
- 1
放開他。
fàngkāi tā。
Giải phóng anh ấy
- 2
世上所有問題都可以用下面三種方式解決:接受,改變,或是乾脆放開。
shìshàng suǒyǒu wèntí dōu kěyǐ yòng xiàmiàn sān zhǒng fāngshì jiějué: jiēshòu, gǎibiàn, huòshì gāncuì fàngkāi。
Trên thế giới, mọi vấn đề đều có thể được giải quyết bằng ba cách sau: chấp nhận, thay đổi, hoặc干脆 bỏ qua.
- 3
我放開了繩子。
wǒ fàngkāi le shéngzi。
Tôi buông dây ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
