學華語Kaori Dict

故我

gùwǒ

[ㄍㄨˋ ㄨㄛˇ]

CỐ NGÃ

  1. 1.con người cũ của mình
  2. 2.bản chất gốc của mình
  3. 3.những gì mình luôn luôn là

例句Câu ví dụ

  • 1

    我思故我在。

    wǒ sī gùwǒ zài。

    Tôi suy nghĩ nên tôi tồn tại

  • 2

    我思,故我在。

    wǒ sī, gùwǒ zài。

    Tôi suy nghĩ, nên tôi tồn tại

  • 3

    我寫,故我在。

    wǒ xiě, gùwǒ zài。

    Ta viết, do đó ta tồn tại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
  • 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

故我 nghĩa là gì? · Kaori Dict