學華語Kaori Dict

效力

xiào

ㄒㄧㄠˋ ㄌㄧˋ

HIỆU LỰC

HSK 7-9N
  1. 1.tính hiệu quả
  2. 2.hiệu quả tích cực
  3. 3.phục vụ (trong một khả năng nào đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這份合同沒有法律效力。

    zhè fèn hétong méiyǒufǎ Lǜ xiàolì。

    Hợp đồng này không có hiệu lực pháp lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

效力 nghĩa là gì? · Kaori Dict