學華語Kaori Dict

mǐn

ㄇㄧㄣˇ

MẪN

  1. 1.nhanh nhẹn; lanh lợi; linh hoạt
  2. 2.thông minh; nhanh trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對牛奶過敏。

    wǒ duì niúnǎi guòmǐn。

    Tôi bị dị ứng với sữa

  • 2

    你對什麼有過敏嗎?

    nǐ duì shénme yǒu guòmǐn ma?

    Anh có bị dị ứng với điều gì không?

  • 3

    我侄子對雞蛋過敏。

    wǒ zhízi duì jīdàn guòmǐn。

    Em trai tôi bị dị ứng với trứng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敏 nghĩa là gì? · Kaori Dict