例句Câu ví dụ
- 1
我對牛奶過敏。
wǒ duì niúnǎi guòmǐn。
Tôi bị dị ứng với sữa
- 2
你對什麼有過敏嗎?
nǐ duì shénme yǒu guòmǐn ma?
Anh có bị dị ứng với điều gì không?
- 3
我侄子對雞蛋過敏。
wǒ zhízi duì jīdàn guòmǐn。
Em trai tôi bị dị ứng với trứng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 敏MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.
